Sử Dụng Verb-ing Và To-verb Trong Tiếng Anh Utphighschools.Vn

Blog 0 lượt xem

Ving và to V trong tiếng Anh là hai dạng động từ mà nhiều người học tiếng Anh thường nhớ nhất. Hãy cùng ALT tìm hiểu thêm về công dụng của hai dạng động này trong bài viết dưới đây

1. Động từ (gerund hoặc V-ing)
Bạn nên biết rằng gerund là một dạng động từ có thêm “-ing” và được sử dụng như một danh từ.
một. Cách sử dụng V-ing:
– Làm chủ ngữ của câu: Bơi lội là một môn thể thao tốt.
– Bổ ngữ động từ: To see is to believe.
– Sau cớ là ving: Anh ta bị buộc tội buôn lậu.
– Sau một vài động từ: tâm trí, thích thú, tránh, ..
b. Một số ứng dụng đặc biệt của V-ing:
– Các động từ theo sau là v-ing: thừa nhận, tránh, làm chậm lại, tận hưởng, bào chữa, suy nghĩ, phủ nhận, kết thúc, tưởng tượng, tha thứ, giữ, tâm trí, ..: Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã lấy tiền. (Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.)
– Sau động từ + giới từ: Tôi xin lỗi sb vì, tôi buộc tội sb vì, tôi nhấn mạnh, tôi cảm thấy, tôi chúc mừng sb vì, tôi nghi ngờ sb vì, tôi mong đợi, tôi mơ ước, tôi thành công khi phản đối, tôi chấp thuận / không chấp nhận …
– Các cụm từ được theo sau bởi v-ing:
+ Không sử dụng / Không tốt …
+ Không có nghĩa (trong) …
+ (không) đáng …
+ Bạn gặp khó khăn (trong) …
2. Động từ nguyên thể – nguyên thể
– Động từ + to do: Các động từ sau được theo sau trực tiếp từ nguyên thể: đồng ý, xuất hiện, dàn xếp, thử, hỏi, quyết định, xác định, thất bại, cố gắng, xảy ra, hy vọng, học hỏi, quản lý, muốn …
Ví dụ: Cô ấy đồng ý trả $ 50. (Cô ấy đồng ý trả 50 đô la.)
– Động từ + how / what / when / where / what / why + to do: Các động từ sử dụng công thức này là: hỏi, quyết định, khám phá, khám phá, quên, biết, học, nhớ, …
Ví dụ: Tôi tìm thấy một nơi để mua trái cây rẻ. (Tôi đã tìm ra nơi để mua trái cây rẻ.)
– Động từ + tân ngữ + làm: Các động từ theo công thức này là: khuyên, cho phép, cho phép, khuyến khích, cấm, ép buộc, nghe, hướng dẫn, …
Ví dụ: Những chiếc kính này sẽ cho phép bạn nhìn trong bóng tối. (Những chiếc kính này sẽ cho phép bạn nhìn trong bóng tối.)
3. Trường hợp đặc biệt khi sử dụng Ving và to V trong tiếng Anh
một. Ý nghĩa khá giống nhau với cả hai cách sử dụng:
V-ing và to-V được sử dụng sau các động từ như: bear, begin, come, continue, shouldn’t, being, afraid, ghét, hiện tại, thích, yêu, dự định, thích, bắt đầu… thì ý nghĩa của câu này có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
b. Ý nghĩa khác nhau với mỗi cách sử dụng:
V-ing
ÁO lớn
dừng lại chính mình
dừng làm điều gì đó (dừng lại)
Anh ấy bị ung thư phổi. Anh ta phải ngừng hút thuốc.
(Anh ấy bị ung thư phổi. Anh ấy cần phải ngừng hút thuốc.)
ngừng làm một cái gì đó
Anh ấy mệt nên ngừng hút thuốc.
(Anh ấy mệt, vì vậy anh ấy đã ngừng hút thuốc.)
Nhớ / quên / xin lỗi
nhớ / quên / xin lỗi khi làm điều gì đó (trong quá khứ).
Tôi không nhớ đã gặp Susan trước đây. (Tôi không nhớ đã từng gặp Susan trước đây)
nhớ / quên / hối tiếc về những việc phải làm (trong hiện tại – tương lai).
Đừng quên gửi bức thư này.
Tôi đang cô
Tôi nên thử cái gì?
Tôi đã cố gắng gọi đến số của anh ấy. (Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy).
Bạn đang cố làm gì vậy?
Anh ấy đang cố gắng hoàn thành nhiệm vụ. (Cố gắng hoàn thành nhiệm vụ).
Như là
Thích làm điều gì đó vì nó thú vị, hấp dẫn, hấp dẫn, làm vì lẽ thường.
Tôi thích xem TV. (Tôi thích xem TV).
Bạn muốn làm gì, bạn cần phải làm gì?
Tôi muốn có công việc này. Tôi thích học tiếng Anh. (Tôi muốn công việc này. Tôi muốn học tiếng Anh
– Tôi thích
Ưu tiên V-ing thành V-ing
Thích + hơn V + thay vì (V)
Tôi thích lái xe trước khi đi du lịch bằng tàu hỏa. (Tôi thà lái xe còn hơn đi tàu.)
Tôi muốn lái xe hơn là đi du lịch bằng tàu hỏa. (Tôi thà lái xe còn hơn đi tàu.
“Nó có nghĩa là.”
Trung bình cho V: Để có ý định làm điều gì đó.
Mean V-ing: Điều đó có nghĩa là gì?
Anh ấy không muốn ngăn bạn làm điều đó. (Anh ấy không muốn ngăn bạn làm điều đó.)
Dấu hiệu này có nghĩa là không vào. (Dấu hiệu này có nghĩa là đừng vào trong.)
– Phải
Cần V: phải làm gì
Need V-ing: phải hoàn thành (= must be done)
Hôm nay tôi phải đi học. (Hôm nay tôi phải đi học.)
Tóc của bạn cần được cắt tóc. (= tóc của bạn cần được cắt)
– đã quen với nó
Được sử dụng cho V: đã sử dụng / thường làm trong quá khứ (không làm điều đó bây giờ)
Be / get used to V-ing: làm quen với điều gì đó (ở hiện tại)
Khi tôi còn trẻ, tôi dậy sớm. (Khi tôi còn nhỏ, tôi dậy sớm.)
Tôi quen dậy sớm. (Tôi quen dậy sớm.)
– Tư vấn / Cho phép / Cho phép / Khuyến nghị
Advise (cho phép) / recommend + Object + to V: khuyên / cho phép / đề nghị ai đó làm việc gì đó.
Tôi khuyên / cho phép (cho phép) / giới thiệu + V-ing: khuyên / cho phép / đưa ra một cái gì đó.
Anh ấy khuyên tôi nên nộp đơn ngay lập tức. (Anh ấy khuyên tôi nên ứng tuyển vào vị trí này ngay lập tức.)
Họ không cho phép chúng tôi đậu xe ở đây. (Họ không cho phép chúng tôi đậu xe ở đây.)
– Xem / Nghe / Ngửi / Cảm nhận / Thông báo / Xem
Xem / nghe / ngửi / cảm thấy / thông báo / xem + Object + V-ing: Cấu trúc này được sử dụng khi người nói chỉ quan sát một phần của hành động.
Xem / nghe / ngửi / cảm thấy / thông báo / xem + Đối tượng + V: cấu trúc này được sử dụng khi người nói đang chứng kiến ​​toàn bộ hành động.
Tôi thấy anh ấy đi ngang qua nhà tôi mỗi ngày. (Tôi thấy anh ấy đi ngang qua nhà tôi mỗi ngày.)
Anh ngửi thấy mùi khét và thấy khói bốc lên nghi ngút. (Cô ấy ngửi thấy mùi gì đó bị cháy và thấy khói bốc lên.)
“Đi tiếp.”
Continue + V-ing: tiếp tục làm những gì bạn làm.
Go to + to V: làm việc khác sau khi bạn hoàn thành việc gì đó.
Tôi tiếp tục làm việc trong 2 giờ. (Tôi đã làm việc liên tục trong 2 giờ).
Tiếp tục sơn hàng rào khi bạn sửa cửa. (Sau khi sửa cửa chính, tôi tiếp tục sơn hàng rào).
4. Thực hành sử dụng Ving và to V trong tiếng Anh
Chia các động từ trong ngoặc đơn dưới đây thành các dạng To V hoặc V-ing:
một. Anh ấy đã đề nghị chúng tôi ________ (đã nói chuyện) với các trẻ em ở trường ngày hôm qua.
b. Họ đã quyết định _________ (chơi) quần vợt với chúng tôi vào đêm qua.
° C. Mary đã giúp tôi ________ (sửa) chiếc quạt này và _______ (dọn dẹp) ngôi nhà.
e. Chúng tôi đề xuất ________ (lập) một kế hoạch.
Tìm và sửa lỗi trong các câu dưới đây (nếu có):
một. Hôm qua Min không muốn đến rạp với họ vì anh ấy đã xem phim rồi.
b. Anh trai tôi đã chạy rất nhiều, nhưng anh ấy thường không làm điều đó bây giờ.
° C. 19h ngày mai họ sẽ tổ chức một bữa tiệc nho nhỏ mừng nhà mình.
phần kết luận:
ALT chúc các bạn học tốt trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh và đừng quên truy cập website Gia sư IELTS ALT để tham khảo thêm nhiều kiến ​​thức bổ ích nhé!
Các ấn phẩm tương tự
Mọi thứ bạn cần biết về ngữ pháp tiếng Anh
Học tiếng Anh với ALT: Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

READ  Sách Bé Tập Tô - Bé Học Số - Chữ Số Từ 1-10 Utphighschools.Vn
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud