Bảng chữ Cái Tiếng Hàn Chuẩn & Đầy đủ nhất Utphighschools.Vn

Blog 0 lượt xem

Bảng chữ cái hàn quốc là một trong những bước quan trọng đầu tiên bạn cần vượt qua. Học bảng chữ cái tiếng Hàn không khó vì hệ thống chữ viết của người Hàn Quốc có một số từ phát âm gần giống với tiếng Việt của chúng ta. Mặc dù cách viết chữ trong tiếng Hàn hoàn toàn khác với tiếng Việt (vì chữ Việt thuộc hệ chữ La tinh, còn chữ Hàn thuộc hệ thống chữ viết tượng hình) nhưng bạn cũng không phải lo lắng quá vì hầu hết các ký tự đều khá dễ. viết.

Nguồn gốc của bảng chữ cái Hàn Quốc

Các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Hàn kết hợp với nhau để tạo thành chữ viết Hangul của Hàn Quốc. Đây là hệ thống chữ viết do Vua Sejong và một số học giả triều đại phát minh ra vào năm 1443 sau Công Nguyên. Trước khi Hangul ra đời, người Hàn Quốc không có hệ thống chữ viết riêng mà vay mượn các ký tự kanji từ hệ thống chữ viết của Trung Quốc. Hệ thống chữ Hán khá phức tạp, vì vậy nó đã gây ra rất nhiều khó khăn cho người bình thường khi đọc và viết. Nhận thấy sự bất tiện của người dân với hệ thống chữ viết, Vua Sejong đã phát minh ra Hangul để giúp mọi người thuộc mọi tầng lớp sử dụng tiếng Hàn.

READ  Lương khoán là gì? Bạn đã hiểu hết về ý nghĩa của loại lương này? Utphighschools.Vn
Nguồn gốc của bảng chữ cái Hàn Quốc
Nguồn gốc của bảng chữ cái Hàn Quốc

Ban đầu, hệ thống chữ Hangul bao gồm 11 phụ âm và 17 nguyên âm, nhưng sau đó được sử dụng 21 nguyên âm và 19 phụ âm, chúng vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Có tổng cộng 40 ký tự trong bảng chữ cái Hangul, bao gồm các nguyên âm đơn, song âm, phụ âm đơn và song âm.

Bảng chữ cái tiếng Hàn tiêu chuẩn và hoàn chỉnh

1. Hệ thống dấu hiệu nguyên âm (()

1.1. Nguyên âm cơ bản

Bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ nhất Có 10 nguyên âm cơ bản, đó là ㅏ ,, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ và mỗi nguyên âm được xây dựng theo một thứ tự nhất định. Để luyện viết bảng chữ cái tiếng Hàn chuẩn, bạn phải tuân theo quy tắc từ trên xuống dưới và từ trái qua phải.

1.2. Nguyên âm đơn

dir = “ltr”>

– Chữ a: ‘ㅏ’ được phát âm là ‘a’ trong mọi trường hợp

– Chữ o / o: ‘ㅓ’ được phát âm là ‘o’ hoặc ‘o’ tùy thuộc vào khu vực địa lý, càng đi xa về phía bắc, nó càng phát âm thành ‘o’. Các từ kết thúc bằng “ㅓ” thường được đọc là “o” hoặc “e”, trong khi các từ kết thúc bằng một phụ âm cũng được đọc là “o” hoặc “e”, nhưng đôi khi được phát âm tương tự như “à” trong tiếng Việt.

Ví dụ: = ê

= annyong hoặc annyang

– Ô: “ㅗ” được phát âm là “o”, như trong tiếng Việt, nhưng nếu “o” theo sau là “k” hoặc “ng” thì sẽ dài hơn một chút.

Ví dụ: = xô p’ô

= Hang Kong

– Chữ u: “ㅜ” được phát âm là “u”, như trong tiếng Việt, nhưng nếu “u” theo sau là “k” hoặc “ng” thì nó sẽ dài ra một chút.

Ví dụ: = changmun

한국 = khan kuk.

– Chữ ư: ‘ㅡ’ được phát âm là ‘u’ trong tiếng Việt.

– i: ㅣ được phát âm là “i” trong tiếng Việt.

– ê: ㅔ được phát âm là “ê” trong tiếng Việt, nhưng mở hơn một chút.

– e: ㅐ được phát âm là “e” trong tiếng Việt, nhưng thoáng hơn nhiều, gần giống “a”, nhưng cũng gần giống “e”.

Hệ thống nguyên âm (()
Hệ thống nguyên âm (()

1.3. Nguyên âm phức tạp

Ngôn ngữ Hàn Quốc có một bảng chi tiết các nguyên âm tiếng Hàn như sau: 애, 얘, 에, 예, 와, 왜, 외, 워, 웨, 위, 의

– Ghép nối với “i”:

+ =: vâng

+ =: yo

+ =: yo

+ =: ю

+ =: y

+ =: vâng

– Khớp với “u / o”:

+ =: oa

+ =: oe

+ =: uu

+ =: Uy

+ =: uê

– Ghép nối với “i”:

+ =: ui / e / i

+ =: uê

Lưu ý cách phát âm tiếng Hàn chuẩn:

“ㅢ”: ui được đọc là “ui” khi nó đứng đầu câu hoặc một từ độc lập, được đọc là “ê” khi nó ở giữa câu và được đọc là “i” khi nó ở cuối câu hoặc ở cuối. trên một từ duy nhất.

‘ㅚ’: uê đọc là ‘uê’, mặc dù cách viết là ‘oi’.

Các nguyên âm trong tiếng Hàn không thể đứng một mình mà luôn có một phụ âm “ㅇ” không đọc được đứng trước nó khi đứng một mình trong một từ hoặc một câu.

ví dụ:

Đừng viết, nhưng hãy viết: hai, số hai

Không viết, nhưng viết: số năm

Bạn không viết ㅣ, bạn viết 이: dưa chuột

Vì vậy, chúng ta đã học được 21 nguyên âm tiếng Hàn:

– – – – – – -: a – ô – o – u – u – i

– – – – -: ya – y – yo – yu – y – y

– – – -: oa – oe – uô – Uy – uê

Với bảng nguyên âm, bạn cần chú ý đến cách phát âm của tiếng Hàn và cách ghép các âm trong tiếng Hàn của chúng với bảng phụ âm tiếng Hàn.

Bản ghi âm các nguyên âm tiếng Hàn của Jessica Kuon: https://goo.gl/croZk9

Thứ tự: Nguyên âm tiếng Hàn. Tôi phát âm. Chuyển ngữ tiếng việt

  • 1). | a | . một
  • 2). | có | . trong một
  • 3). | o | . Ví dụ
  • 4). | yo | . yêu và quý
  • 5). | o | . ô
  • 6). | yo | . Yo
  • 7). | u | . u
  • số 8). | ю | . ю
  • 9). | ui | . uh
  • 10). | i | . và
  • 11). | ae | . ae
  • 12). | jae | . Đúng
  • 13). | e | . Chào
  • 14). | je | . Đúng
  • 15). | wa | . wa
  • 16). | wae | . wae
  • 17). | chúng tôi | . oe
  • 18). | wo | . Đi
  • 19). | chúng tôi | . chúng tôi
  • 20). | ü / wi | . Wi
  • 21). | i | . ooo

2. Hệ thống phụ âm (()

2.1. Phụ âm cơ bản

ㄱ giyeok (기역) hoặc kiŭk () trong tiếng Bắc Triều Tiên

nien / niŭn (니은)

ㄷ digeut (디귿) hoặc tiŭt (디읃) (Bắc Triều Tiên)

rieul / riŭl (()

ㅁ mieum / miŭm (()

bieup / piŭp (()

ㅅ siot (시옷) hoặc siŭt (시읏) (Bắc Triều Tiên)

ieung / iŭng (()

jieut / chiŭt (()

chieut / ch’iŭt (()

ㅋ kieuk / k’iŭk (키읔)

tieut / t’iŭt (()

pieup / p’iŭp (()

đi ra ngoài

ssanggiyeok (()

ssangdigeut (()

ssangpieup (()

ssangsiot (()

ssangjieut (()

Cách viết các ký tự tiếng Hàn với phụ âm: Việc hình thành một âm tiết trong tiếng Hàn cần dựa trên các nguyên âm và phụ âm. Và vị trí của phụ âm sẽ được quyết định bởi từ đi kèm là nguyên âm “dọc” hay “ngang”.

Ví dụ về cách kết hợp các ký tự tiếng Hàn:

– Như ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ là các nguyên âm dọc. Theo hệ thống chữ viết tiếng Hàn, bạn nên đặt chúng ở bên phải của phụ âm trong âm tiết.

+ = (phát âm: bật)

ㅈ + = (phát âm: chờ đợi)

– Như ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ là các nguyên âm nằm ngang. Trong cách viết tiếng Hàn, bạn phải viết ngay dưới phụ âm đầu tiên của âm tiết.

ㅅ + = (phát âm: số)

+ = (phát âm: bu)

– Tuy nhiên, có một vài lưu ý trong quá trình luyện phát âm tiếng Hàn: khi không có phụ âm trước nguyên âm thì sẽ viết thành âm “„ ”. Lúc này, phụ âm “ㅇ” sẽ được coi là “âm lặng” và đóng vai trò là dấu điền. Vì vậy, tôi sẽ phát âm là, và tôi sẽ phát âm là.

Hệ thống phụ âm (()
Hệ thống phụ âm (()

2.2. Cách đọc phụ âm tiếng Hàn với phụ âm cuối

– Sự kết hợp của các nguyên âm phụ âm trong tiếng Hàn cũng tạo thành phụ âm cuối hay còn gọi là Patchim (). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc Patchim khi học bảng chữ cái tiếng Hàn.

– Mỗi phụ âm trong tiếng Hàn có thể là phụ âm cuối, nhưng khi phát âm thì chỉ có 7 âm có thể xuất phát từ cuối âm tiết:

  • ㅋ, – [-k]

  • – [-n]

  • ,,,,, – [-t]

  • – [-l]

  • – [-m]

  • – [-p]

  • – [-ng]

Ví dụ: các chữ 학, 간, 올, 닭, 꽃, 있다, 없다, các phụ âm như: ㄱ, ㄴ, ㄹ, ㄺ, ㅊ, ㅆ, ㅄ sẽ được gọi là phụ âm cuối.

Bản ghi phụ âm tiếng Hàn của Jessica Kuon: https://goo.gl/hHi65q

Văn bản mẫu bằng tiếng Hàn
Văn bản mẫu bằng tiếng Hàn

Dịch
Modeun Ingan-eun Tae-eonal ttaebuteo Jayuroumyeo Geu Jon-eomgwa Gwonrie Iss-eo Dongdeunghada. Ingan-eun Cheonbujeog-euro Iseong-gwa Yangsim-eul Bu-yeobad-ass-eumyeo Seoro Hyungje-ae-ui Jeongsin-euro Haengdongha-yeo-yahanda.

Bản sao văn bản này của Jessica Kuon: https://goo.gl/P36wzV

Tải xuống bảng chữ cái tiếng Hàn ở định dạng Excel, Word hoặc PDF.

Thứ tự: Phụ âm tiếng Hàn. Phát âm, đọc. Chuyển ngữ tiếng việt

  • 1). 기역 | gi yok | . kg
  • 2). 니은 | ni n | . N
  • 3). 디귿 | di dời | . t, g
  • 4). 리을 | ri ul | . g, l
  • 5). 미음 | mi um | . m
  • 6). 비읍 | biup | . n, b
  • 7). nói chung . s, sh
  • số 8). tôi thích . ng
  • 9). đắt tiền . ch
  • 10). | wow | . ch ‘
  • 11) когато 키읔 | khi ướt | . kh
  • 12). Đã vượt qua kỳ thi . bạn
  • 13). 피읖 | phip | . điện thoại
  • 14). xin chào đám cưới . X
  • 15). | . kk
  • 16). để di chuyển . tt
  • 17). | . P
  • 18). | . ss
  • 19). đến một chi nhánh . JJ

Cách viết: Giống như tiếng Việt, các chữ cái và âm tiết trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách nối các phụ âm và nguyên âm. Vị trí của nguyên âm trong âm tiết phụ thuộc vào việc nó đứng hay ngang.
ví dụ:

1. ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ là các nguyên âm dọc, cách viết phải viết bên phải phụ âm đầu trong âm tiết.

  • + => (phát âm: bật)
  • ㅈ + => (phát âm: chờ đợi)

2. ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ là các nguyên âm nằm ngang được viết ngay dưới phụ âm đầu của âm tiết.

  • ㅅ + => (phát âm: số)
  • ㅂ + => (phát âm: bu)

3. Phụ âm ㅇ được viết khi không có phụ âm nào được tạo ra từ vị trí đầu tiên. Sau đó, nó im lặng và hoạt động như một biểu tượng lấp đầy. Vì vậy, 이 được phát âm là ㅣ, và 으 được phát âm là ㅡ.
2. Phụ âm cuối: Trong tiếng Hàn, âm tiết phải được hình thành bởi sự kết hợp của nguyên âm và phụ âm.
* Các phụ âm ở vị trí cuối cùng được gọi là phụ âm cuối hoặc batchim (()
Ví dụ: 학, 간, 올, 닭, 꽃, 있다, 없다 thì các phụ âm cuối là: ㄱ, ㄴ, ㄹ, ㄺ, ㅊ, ㅆ, ㅄ.
* Mỗi phụ âm có thể là phụ âm cuối, nhưng chỉ có thể nhận được 7 từ các âm tiết:

  • ㄱ, ㅋ, ㄲ được đọc là | -k |
  • ㄴ đọc là | -n |
  • ㄷ, ㅅ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅎ, ㅆ được đọc là | -t |
  • ㄹ đọc là | -l |
  • ㅁ đọc là | -m |
  • ㅂ, ㅍ được đọc là | -p |
  • đọc như [-ng]

Phong cách viết:

  • 1. + ㅏ + thẳng
  • 2. + + thẳng
  • 3. + + làm
  • 4. + + + làm
  • 5. + + làm
  • 6. ++ làm
  • 7. + + + làm

3. Quy tắc nối phụ âm của các từ đứng trước với nguyên âm của các từ sau:

ví dụ:
• nối phụ âm ㄹ + => (bỏ âm), phát âm là (바름 – ba rum)
• 이것은 ta nối phụ âm ㅅ + 은 => 슨 (bỏ âm ㅇ), phát âm là (이거 슨 – i ko son)

4. Một số câu giao tiếp cơ bản

Tiếng Việt. Hàn Quốc. chuyển ngữ

  • 1) Có, có. . (예.). | Không (e.) |
  • 2) Không. | Anio |
  • 3) Xin chào (khi nói chuyện điện thoại). . | yeoboseyo |
  • 4) Xin chào. . | Annyeong-haseyo |
  • 5) Tạm biệt (Khi bạn đóng vai một người khách ra đi). . | Annyong-hi gyeseyo | .
  • 6) Goodbye (Khi bạn là chủ nhà, chào khách). . | Annyeong-hi gaseyo |
  • 7) Chào mừng, chào mừng. . Eoseo oseyo
  • 8) Cảm ơn bạn. . ((합니다.). | Gomapseumnida. (Gamsahamnida.) |
  • 9) Chào mừng, thưa ngài, chào mừng quý vị. . Cheonmaneyo
  • 10) Tôi xin lỗi. . ((합니다.). | Mianhamnida. (Josong-hamnida.) |
  • 11) Tốt. . (괜찮아요.). | Gwaenchansseumnida. |
  • 12) Xin lỗi đã làm phiền ai đó (hỏi giờ, hỏi đường). . Sillyehamnida |

Sự kết luận

Cho nên, review.edu.vn đã giám sát việc học phần bảng chữ cái tiếng Hàn rất chi tiết cho bạn. Ngoài việc ghi nhớ những nội dung cơ bản trên, bạn cũng cần có một phương pháp dạy học thực sự đúng đắn. Không phải ai có thể học thuộc toàn bộ bảng chữ cái tiếng Hàn và dịch được tiếng Việt cũng có thể đọc được tiếng Hàn một cách nhanh chóng. Khi họ bước vào chương trình tiếng Hàn cho người mới bắt đầu, các giảng viên của chúng tôi luôn nhắc nhở sinh viên của họ tải bảng chữ cái tiếng Hàn ngay lập tức.

Tại sao điều này là cần thiết? Vì nếu bạn chỉ học bảng chữ cái, bạn không học cách chuyển âm tiếng Hàn sang tiếng Việt, hoặc thậm chí bạn không nhớ cách đọc phiên âm tiếng Hàn, sau này khi học nhiều hơn, bạn sẽ mắc phải những lỗi rất khó hiểu. Sửa nó. Khi có ứng dụng bảng chữ cái trên điện thoại, bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi. Bằng cách này, không những khả năng nhớ lâu hơn mà còn rèn luyện được nhiều hơn.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud